tranh ảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh và ảnh nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại hình ảnh được tạo ra, bao gồm cả tranh vẽ, tranh in và các bức ảnh chụp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tờ báo có nhiều tranh ảnh minh họa sinh động.
- Cô ấy sưu tầm rất nhiều tranh ảnh về phong cảnh quê hương.
- Phòng triển lãm trưng bày các tranh ảnh nghệ thuật đương đại.
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh ảnh tư liệu": chỉ những bức tranh hoặc ảnh có giá trị lưu giữ thông tin, sự kiện lịch sử.
- Bảo tàng lưu giữ một kho tranh ảnh tư liệu quý giá về chiến tranh.
"tranh ảnh minh họa": chỉ những hình ảnh dùng để giải thích, làm rõ thêm cho nội dung văn bản.
- Cuốn sách thiếu nhi này có rất nhiều tranh ảnh minh họa đẹp mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Tranh (danh từ): thường chỉ riêng các bức vẽ, bức họa (tranh sơn dầu, tranh thủy mặc).
- Ảnh (danh từ): thường chỉ riêng các bức hình chụp bằng máy ảnh (ảnh chân dung, ảnh phong cảnh).
- Hình ảnh (danh từ): từ có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hình vẽ, ảnh chụp hoặc hình ảnh trong tâm trí, trên phương tiện nghe nhìn.
Từ đồng nghĩa
- Hình ảnh: hình vẽ hoặc ảnh chụp nói chung.
- Họa phẩm: tác phẩm hội họa (thường dùng cho tranh vẽ có giá trị nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
- "Đẹp như tranh": dùng để ví von cảnh vật hoặc người nào đó rất đẹp, giống như trong tranh vẽ.
- Phong cảnh nơi đây đẹp như tranh.
- Tranh và ảnh nói chung: Tờ báo có nhiều tranh ảnh.